giai điệu /tjuːn/ Noun

English
tune
한국어
선율 (Melody/Tune)

Example

  • Cô ấy ngân nga một [Giai điệu] vui vẻ.
  • She whistled a happy tune.
  • Dùng 'Giai điệu' vì nó trang nhã và bao quát.