giai đoạn / chấm hết Giai đoạn Noun

English
period
한국어
기간

Example

  • Dự án này chỉ kéo dài trong **giai đoạn** ngắn ngủi. (Cả hai từ: Giai đoạn / Kỳ)
  • The project was completed in a short period.
  • Sử dụng 'giai đoạn' mang tính trang trọng hơn 'khoảng thời gian'.