gian lận gian lận Danh từEnglishcheat한국어부정행위를 하다ExampleĐồ **gian lận** (chơi xấu / lừa gạt) kia, cậu đã nhìn bài của tớ!You little cheat, you looked at my cards!Dùng 'Đồ' để nhấn mạnh sự khinh miệt khi gọi người.