gian lận /frɔːd/ Noun
- English
- fraud
- 한국어
- 사기
Example
- INLINE SYNONYMY: Cô ấy bị buộc tội **gian lận** (lừa đảo / bịp bợm / lừa gạt) thẻ tín dụng.
- She was charged with credit card fraud.
- Trong ngữ cảnh này, 'gian lận' mang tính pháp lý cao hơn 'lừa đảo'.