giao tiếp /zau˧˧ tʰiəw˧˧/ VerbEnglishcommunicate한국어소통하다ExampleChúng ta chỉ cần [Giao tiếp] qua email thôi. (Trao đổi / Trình bày / Bày tỏ)We only communicate by email.Nhấn mạnh phương tiện là văn bản.