giao tiếp Giao tiếp Adjective

English
spoken
한국어
말해진 / 구어의

Example

  • Chúng ta cần tập trung vào kỹ năng **giao tiếp** (bằng lời / nói / lời nói) tiếng Anh của mình.
  • We need to focus on our spoken English skills.
  • Nhấn mạnh kỹ năng thực hành, không phải ngữ pháp viết.