giết người /zɪt˧˥ nʊəj˧˩˧/ Noun

English
murder
한국어
살인

Example

  • Anh ta bị kết tội [Giết người] ([Sát hại] / [Án mạng] / [Tước đoạt sinh mạng]) vì hành động đó.
  • He was found guilty of murder.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong văn bản pháp lý.