giọng nói / tiếng nói Giọng nói Noun

English
voice
한국어
목소리

Example

  • Tôi nghe thấy [Giọng nói / Giọng / Âm thanh] của ai đó ở ngoài cửa.
  • I could hear voices in the next room.
  • Giọng nói là lựa chọn tự nhiên nhất cho âm thanh vật lý.