giữ vững giữ vững Verb
- English
- maintain
- 한국어
- 유지하다
Example
- Động cơ này cần được bảo dưỡng thường xuyên để **giữ vững** hiệu suất tối đa. (giữ vững / duy trì / giữ gìn)
- The engine requires regular service to maintain peak performance.
- Nhấn mạnh hiệu suất không bị giảm sút.