góc nhìn Góc nhìn Noun
- English
- viewpoint
- 한국어
- 관점
Example
- Hãy thử nhìn mọi thứ từ một **góc nhìn** khác. (Try looking at things from a different **viewpoint**.)
- Try looking at things from a different viewpoint.
- Dùng 'Góc nhìn' để khuyến khích sự linh hoạt trong tư duy.