gói đăng ký /səbˈskrɪpʃən/ Noun
- English
- subscription
- 한국어
- 구독
Example
- Gói đăng ký [Gói dịch vụ / Phí duy trì / Hội phí] hàng năm của tôi cho phòng gym sẽ hết hạn vào tháng tới.
- My annual subscription to the gym expires next month.
- Nhấn mạnh tính chu kỳ và thời hạn.