gói /ɣɔi˧˥/ Noun

English
packet
한국어
패킷 (Packet)

Example

  • Cô ấy mở **gói** (gói, bịch, túi nhỏ) bánh quy ra.
  • She opened a packet of biscuits.
  • Dùng 'gói' là chuẩn nhất cho bánh quy đóng gói.