góp ý góp ý Danh từ
- English
- input
- 한국어
- 의견 (Opinion/Input)
Example
- Tôi rất mong nhận được **góp ý** (ý kiến đóng góp / hiến kế / đóng góp) của bạn về bản thiết kế này.
- I'd appreciate your input on this.
- Sử dụng 'mong nhận được' tạo sự khiêm tốn và tôn trọng.