góp ý Góp ý NounEnglishfeedback한국어피드백ExampleỨng dụng cho phép người dùng **Góp ý** (Ý kiến đóng góp / Phản hồi / Lời nhận xét) ngay lập tức.The app allows users to provide instant feedback.Dùng 'Góp ý' tạo cảm giác thân thiện, mời gọi.