gót chân gót chân NounEnglishheel한국어발뒤꿈치 / 힐ExampleHãy bôi kem vào [gót chân] ([Gót chân] / [Gót] / [Gót giày]) khô nứt trước khi ngủ.Apply the cream to dry, cracked heels before bed.Sử dụng 'gót chân' để nhấn mạnh bộ phận cơ thể.