gọn gàng gọn gàng AdjectiveEnglishneat한국어깔끔하다ExampleCô ấy giữ bàn làm việc **gọn gàng** (ngăn nắp / tươm tất) một cách cực kỳ.She kept her desk extremely neat.Nhấn mạnh sự duy trì trật tự.