gợi ý /hɪnt/ NounEnglishhint한국어힌트ExampleCô ấy đã đưa ra một [gợi ý] lớn rằng cô ấy đã chán. (Nói bóng nói gió / Ám chỉ / Gợi mở)She gave a broad hint that she was bored.Dùng 'gợi ý' ở đây mang tính xã giao, không quá gay gắt.