hạ cánh Hạ cánh NounEnglishlanding한국어안착 (An-chak)ExampleCú **Hạ cánh** (Hạ cánh / Sự tiếp đất / Điểm đáp) của máy bay bị trì hoãn vì sương mù dày đặc.The landing was delayed by fog.Đây là nghĩa đen chuẩn mực, không có sắc thái cảm xúc.