hạn chế hạn chế Động từEnglishrestrict한국어제한하다ExampleTốc độ **hạn chế** (kiềm chế / giới hạn) ở mức 30 dặm/giờ trong thị trấn.Speed is restricted to 30 mph in towns.Dùng "hạn chế" là chuẩn mực cho biển báo giao thông.