hân hoan Hân hoan Tính từEnglishcheerful한국어밝다ExampleHôm nay trông chị **vui vẻ** ([Hân hoan] / [Phấn khởi] / [Tươi tắn]) quá!You're not your usual cheerful self today.Trong ngữ cảnh này, 'vui vẻ' tự nhiên hơn 'Hân hoan'.