hẳn là /hɐn˧˥ laː˧˩˧/ Trạng từEnglishpresumably한국어아마도 / 추측건대ExampleHẳn là, chuyến tàu sẽ bị trễ do cơn bão.Presumably, the train will be delayed due to the storm.Nhấn mạnh việc dự đoán dựa trên thông tin thời tiết.