hãng hàng không Hãng hàng không Noun
- English
- airline
- 한국어
- 항공사
Example
- Hãng hàng không [Hãng hàng không / Hãng bay / Hãng không trung] đã hủy tất cả các chuyến bay do bão lớn.
- The airline canceled all flights due to the storm.
- Sử dụng từ trang trọng nhất khi báo tin xấu.