hàng năm Hàng năm Adverb

English
annually
한국어
매년

Example

  • Triển lãm được tổ chức **hàng năm** (thường niên / mỗi năm một lần) tại trung tâm thành phố.
  • The exhibition is held annually.
  • Sử dụng 'hàng năm' tạo cảm giác sự kiện này là một phần cố định của lịch trình.