hàng tháng /haːŋ tʰaːŋ/ Adjective

English
monthly
한국어
매달

Example

  • Chúng ta cần tổ chức một buổi họp đội **hàng tháng** (theo kỳ / mỗi kỳ / định kỳ) để thống nhất mục tiêu.
  • We hold a monthly team sync to align on goals.
  • Đây là cách dùng chuẩn mực nhất trong môi trường công sở.