hấp dẫn Hấp dẫn AdjectiveEnglishappealing한국어매력적인ExampleLời đề nghị đó quá **hấp dẫn** (lôi cuốn / thu hút / đáng giá) để từ chối.The offer was too appealing to refuse.Nhấn mạnh sự khó cưỡng lại của lời đề nghị.