hệ thống /hɛː˧˨ʔ tʰoŋ˧˦/ NounEnglishsystem한국어시스템ExampleCải cách **Hệ thống** (cơ chế / quy trình) giáo dục quốc gia là điều thiết yếu.Reform of the country's education system is essential.Nhấn mạnh tính toàn diện và cấu trúc của sự thay đổi.