hiển nhiên Hiển nhiên AdjectiveEnglishobvious한국어당연하다 / 뻔하다ExampleTôi biết cô không thích cô ấy nhưng đừng làm **hiển nhiên** quá.I know you don't like her but try not to make it so obvious.Nhấn mạnh hành vi không cần che giấu.