hiển nhiên Hiển nhiên Adjective

English
visible
한국어
가시적인

Example

  • Mặt trăng [thấy được] rõ ràng trên bầu trời đêm.
  • The moon was clearly visible in the night sky.
  • Dùng 'thấy được' cho sự hiện diện vật lý.