hiếu chiến /bəˈlɪdʒərənt/ Adjective
- English
- belligerent
- 한국어
- 호전적인
Example
- Vị khách hàng **hiếu chiến** (khiêu khích / gây sự / đối đầu) đã lớn tiếng với nhân viên vì một vấn đề nhỏ.
- The belligerent customer shouted at the staff over a minor issue.
- Nhấn mạnh sự chủ động tìm kiếm xung đột.