hồ sơ năng lực Hồ sơ năng lực Noun
- English
- portfolio
- 한국어
- 포트폴리오
Example
- Họa sĩ đã trình **hồ sơ năng lực** (Danh mục tác phẩm / Bộ sưu tập dự án) của mình cho chủ phòng trưng bày.
- The artist presented her portfolio to the gallery owner.
- Nhấn mạnh tính nghệ thuật và sự chọn lọc.