hỗ trợ Hỗ trợ Động từ

English
assist
한국어
돕다 / 지원하다

Example

  • Bất cứ ai sẵn lòng **Hỗ trợ** (Giúp đỡ / Tiếp sức / Nâng đỡ) xin liên hệ số này.
  • Anyone willing to assist can contact this number.
  • Dùng 'Hỗ trợ' để giữ tính trung lập, bao hàm cả giúp đỡ vật chất và thông tin.