hội đồng /həw˧˩˧ ʔɗəwŋ˧˩˧/ Noun
- English
- council
- 한국어
- 위원회
Example
- Hội đồng (Hội đồng / Ban / Nghị viện) thành phố đang tranh luận về đề xuất thuế mới.
- The town council is debating the new tax proposal.
- Nhấn mạnh tính chính danh của cơ quan quản lý địa phương.