hơn nữa /həːn ɲɨəˀ/ Adjective

English
further
한국어
더 (더욱 / 추가로)

Example

  • Nấu thêm **hơn nữa** hai phút nữa.
  • Cook for a further 2 minutes.
  • Nhấn mạnh thời gian bổ sung.