hỏng / tan vỡ Hỏng AdjectiveEnglishbroken한국어고장 난 / 망가진ExampleCái cửa sổ [bị vỡ] trong trận bão.The window was broken during the storm.Dùng 'vỡ' khi nhấn mạnh sự nứt gãy vật lý.