hứng thú /hưng˧˥ tʰu˧˥/ Adjective
- English
- interested
- 한국어
- 관심
Example
- Anh ấy nghe có vẻ thực sự [hứng thú] với lịch sử cộng đồng địa phương.
- He sounded genuinely interested in the history of the local community.
- Dùng 'thực sự' để nhấn mạnh sự chân thành.