hữu ích Hữu ích AdjectiveEnglishuseful한국어유용하다ExampleCái máy tính này *thực sự hữu ích* (giá trị / có ích / mang lại lợi ích) cho công việc từ xa.A useful tool for remote work.Nhấn mạnh tính năng thiết yếu của thiết bị.