hy vọng Hy vọng Động từ/Danh từ

English
hope
한국어
희망

Example

  • Tất cả những gì chúng ta có thể làm bây giờ là chờ đợi và **hy vọng** (Hy vọng / Kỳ vọng / Mong).
  • All we can do now is wait and hope.
  • Sử dụng 'hy vọng' để thể hiện sự kiên nhẫn.