kế đó /kế ðɔː/ Adverb
- English
- afterwards
- 한국어
- 나중에
Example
- Sau khi hoàn thành bài thuyết trình, **kế đó** (sau đó / rồi thì / tiếp theo), tôi cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
- Afterwards, she felt much better about the decision.
- Nhấn mạnh sự giải tỏa cảm xúc sau hành động.