kế hoạch / âm mưu Kế hoạch Noun
- English
- scheme
- 한국어
- 기획 (Plan/Scheme)
Example
- Chính phủ đã đưa ra một [kế hoạch] đào tạo mới cho công nhân trẻ.
- The government introduced a new training scheme for young workers.
- Ở đây 'kế hoạch' là từ chuẩn mực nhất, không mang hàm ý xấu.