kẻ ngoài cuộc Kẻ ngoài cuộc Noun

English
outsider
한국어
아웃사이더

Example

  • Cô ấy cảm thấy như một **kẻ ngoài cuộc** ([Người ngoài] / [Kẻ lạc lõng] / [Người xa lạ]) tại bữa tiệc.
  • She felt like an outsider at the party.
  • Nhấn mạnh sự không hòa nhập về mặt xã hội.