cái kệ /kɛʔ/ NounEnglishshelf한국어선반ExampleTôi giúp anh ấy lắp đặt *cái kệ* (giá đỡ / ngăn ngang) trong phòng ngủ.I helped him put up some shelves in his bedroom.Dùng 'lắp đặt' (install) là tự nhiên nhất cho hành động gắn kệ lên tường.