kế tiếp kế tiếp Adjective
- English
- subsequent
- 한국어
- 후속의 (Huso-ui)
Example
- Thế hệ **kế tiếp** (tiếp nối / theo sau / kế cận) sẽ được hưởng lợi từ các chính sách này.
- Subsequent generations will benefit from these policies.
- Nhấn mạnh sự liên tục của thế hệ.