kem /kɛm/ NounEnglishcream한국어크림 (Cream)ExampleDâu tây và kem (dâu tây kết hợp với kem tươi) là món tráng miệng mùa hè kinh điển.Strawberries and cream is a classic summer dessert.Món này rất phổ biến trong các dịp lễ hội phương Tây.