kết quả Kết quả Noun

English
outcome
한국어
결과

Example

  • INLINE SYNONYMY: Kết quả / Hệ quả / Thành quả — của cuộc bầu cử đã gây bất ngờ cho tất cả mọi người.
  • The outcome of the election surprised everyone.
  • Dùng 'kết quả' vì nó trung lập, không ám chỉ tốt hay xấu.