kêu gọi / kháng cáo /əˈpiːl/ Noun

English
appeal
한국어
매력

Example

  • Cảnh sát đã đưa ra **lời kêu gọi** (kêu gọi / thỉnh cầu / kháng cáo) nhân chứng ra trình diện.
  • The police issued an appeal for witnesses.
  • Đây là nghĩa phổ biến nhất, mang tính cộng đồng, ấm áp.