khẳng định /kʰɐŋ˧˨ʔ dɪɲ˧˨ʔ/ VerbEnglishassure한국어안심시키다ExampleTôi **Khẳng định** (Trấn an / Cam đoan / Tự tin) rằng dữ liệu đã được bảo mật.I assure you that the data is secure.Sử dụng 'Khẳng định' vì đây là sự thật về trạng thái hệ thống.