khía cạnh Khía cạnh NounEnglishaspect한국어측면ExampleCuốn sách này bao quát mọi **khía cạnh** (phương diện / mặt) của đời sống đô thị.The book aims to cover all aspects of city life.Nhấn mạnh sự đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào.