khó /xɔ˧˦/ Adjective

English
difficult
한국어
어렵다

Example

  • Ban giám khảo được giao một nhiệm vụ thật nan giải (thử thách / khó khăn) vô cùng.
  • The competition judges were given a very difficult task.
  • Dùng 'nan giải' để nhấn mạnh tính chất phức tạp của nhiệm vụ.