khó khăn Khó khăn Noun

English
difficulty
한국어
어려움

Example

  • Anh ấy gặp **khó khăn** (trắc trở / trở ngại / vướng mắc) trong việc tìm từ ngữ thích hợp.
  • He had difficulty finding the right words.
  • Dùng 'gặp' là cách nói tự nhiên nhất.