khốn khổ /ˈmɪzərəbl/ AdjectiveEnglishmiserable한국어비참하다ExampleChúng tôi bị lạnh, ướt sũng, và hoàn toàn **khốn khổ** (buồn thiu / chán nản / cùng quẫn).We were cold, wet, and thoroughly miserable.Nhấn mạnh sự khó chịu về thể chất và tinh thần.